TIÊU TRỪ BẢN NGÃ ĐỂ ĐẠT ĐẾN PHÚC LẠC VÔ TẬN
Thiền sư Ajahn Brahm
CHƯƠNG 8
NHẬN RA TRÍ HUỆ ĐÍCH THỰC
Hiểu trí huệ là gì và làm thế nào nhận ra nó là điều quan trọng. Trí huệ đích thực có tác động rất lớn bởi nó cho chúng ta biết về tu tập thiền định nói riêng và cũng như về Phật giáo nói chúng. Có thể thấy rõ vai trò của trí huệ thông qua xem xét tam vô lậu học: giới, định, tuệ - tức đức hạnh, sự tĩnh lặng, trí huệ - từ hai tầm nhìn khác nhau. Chúng có thể được xem như mang tính trình tự: đầu tiên bạn hoàn thiện về giới, tiếp đến là định, rồi tới tuệ. Hoặc xem chúng như những nhân tố hỗ trợ nhau: tu giới sẽ tiếp sức cho định và tuệ; tu định sẽ củng cố giới và tuệ, và khi trí huệ tăng trưởng, nó hỗ trợ không ngừng cho giới và định. Bạn càng đi trên con đường này, ba nhân tố càng hỗ trợ nhau nhiều hơn. Điều này là do trí huệ có khả năng tạo ra sự ổn định trong hai nhân tố kia. Vì thế, chương này nói tới làm thế nào trí huệ đích thực khiến cho sự rèn luyện giới luật dễ hơn và tâm tĩnh lặng hơn.
BÀI 1
CÁC TÁC ĐỘNG CỦA TRÍ HUỆ
Một trong những lời dạy ưa thích của tôi trong kinh là câu trả lời của Đức Phật cho câu hỏi “Pháp là gì?” Lời đáp của Ngài đơn giản nhưng sâu sắc: “Bất cứ điều gì dẫn tới hoàn toàn chối bỏ, tan biến, đoạn diệt, an tịnh, tri kiến, giác ngộ và niết bàn”. Trong danh sách ấy, bạn thấy có sự an tĩnh, upasama. An tĩnh có nghĩa là sự thanh tĩnh tốt đẹp; trong trạng thái ấy, bạn sống cuộc sống hằng ngày mà không có chướng ngại. Dù đang làm gì - hành thiền, ngủ hay ăn, ở chung với người khác hay một mình - bạn luôn có cảm giác bình thản, không gặp vấn đề hay khó khăn. Sama trong upasama nghĩa là bằng phẳng, giống như con đường bằng phẳng, một lộ trình không có những va đập. Điều này nói lên ý nghĩa tuyệt vời về trí huệ: nó là sự hiểu biết dẫn tới cuộc sống êm ả, an bình và cân bằng.
Nhiều người có thể nói ra những lời truyền cảm hứng khác thường. Nhưng khi nhìn vào họ, tôi có thể thấy họ không an lạc. Dù họ có truyền cảm hứng và nói những điều hợp lý, tiêu chuẩn của Đức Phật là trí huệ của một người nên được đánh giá dựa vào tác động của nó lên cuộc đời người ấy. Nếu trí huệ không có tác dụng giải quyết các trục trặc, khó khăn trong đời sống họ, hay nói các khác, không tạo ra cảm giác thoải mái, hạnh phúc, niềm vui, an bình và tự do, nó không phải là trí huệ đích thực. Kinh cũng dạy, bạn sẽ thấy những người tu khổ hạnh với vẻ ngoài “hốc hác, gầy còm”, là những người bị bệnh hoặc không tu tập đúng, trong khi những người có trí huệ, cũng có nghĩa là những người tu tập đúng, là người “hỷ lạc, phấn khởi, không dao động, bình thản”. Vậy nên, từ nhãn quan Phật giáo, trí huệ đương nhiên phải dẫn tới cảm giác an lạc.
Trí huệ cũng dẫn tới hành vi đức độ. Trong những năm đầu tiên tôi sống ở Thái Lan, khi các tu sĩ Phật giáo vẫn bị nhiều người phương Tây coi là khá lập dị, một số người có suy nghĩ cực đoan đã gia nhập tu viện của chúng tôi. Một vài người trong số họ phản bác các luật lệ và nguyên tắc của tu viện, nói rằng chúng chỉ dẫn đến sự đè nén, chẳng liên quan gì đến trí huệ. Nhưng sau nhiều năm tu tập, nhất là nếu thiền định và các nội quán song hành với thiền định đã đủ sâu, bạn sẽ thấy quy tắc và luật lệ chỉ là một biểu đạt cho thấy sự tồn tại một cách hòa bình trong tu viện như thế nào.
Mấu chốt tôi muốn đưa ra là, bạn biết được trí huệ của mọi người dựa vào năng lực sống an lạc của họ, không phải dựa vào những gì họ nói. Toàn bộ con đường Phật giáo dẫn tới sự tĩnh tâm, hòa hợp với thân và giải thoát với cuộc đời. Đây là trạng thái của một người có trí huệ. Nếu bạn có trí huệ đích thực, bạn sẽ an lạc: bạn đã giải quyết các vấn đề của cuộc sống.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét