Thích Trung Định
Thiền chỉ (samantha) và Thiền quán (vipassana) là
hai nội dung lớn trong vấn đề “phát triển của tâm” được đề cập
trong Kinh tạng Nikāya. Cả hai phương pháp thiền
tập này được coi là phương tiện tuyệt vời nhất đưa
đến nhất tâm và tăng trưởng trí tuệ. Cụ
thể, thiền chỉ làm dừng lại các dục và bất thiện pháp, đưa
đến sự hỷ, lạc, nhất tâm; trong lúc thiền quán nhờ quan
sát sự vật hiện tượng như thật mà đoạn trừ vô
minh phiền não đưa đến trí tuệ giải thoát. Như vậy cả hai
đưa đến “tâm giải thoát”, “tuệ giải thoát”, thành tựu đạo quả,
đoạn tận khổ đau sinh tử luân hồi. Tôn giả Ᾱnanda nói
rằng tất cả những ai đạt được A-la-hán có thể thực
hiện theo bốn cách: Một là bằng cách thực tập thiền
chỉ trước, sau đó thực tập thiền quán (theo trình tự
chuẩn). Hai là bằng cách thực hành thiền quán trước, sau
đó thực hành thiền chỉ. Thứ ba, hoặc thực hành kết
hợp cả hai, thiền chỉ quán song tu. Và cuối cùng có
thể khởi tâm “thao thức về Giáo pháp” cũng sẽ đạt
đến sự nhất tâm (1) .
Thiền chỉ và Thiền quán được so
sánh với các cặp sứ giả nhanh nhất (Sīghaṃ
dūtayugaṃ), người đã mang thông điệp của sự thật, đó
là, Niết-bàn cảnh giới của Phật, tức là các khoa
về chánh niệm (sati) là người gác cửa sáu giác
quan (phòng hộ sáu căn môn), và Bát Chánh đạo là con
đường dẫn đến Niết-bàn (2) .
Mục đích của thiền chỉ là để an
định tâm trí, không để tâm phân tán
loạn động (vikshepa). Bản chất của thiền
quán là để nhìn thấy sự
thật như nó là (ānupassanā). Cả hai cùng
nhau hành động như một thực thể duy nhất hài
hòa như là cách để đạt đến Niết-bàn (3) . Thiền
chỉ có nhiệm vụ thâu gom vọng tưởng lại,
còn thiền quán có công năng chặt đứt phiền não.
Sự đào luyện tâm trí đều phải dựa
vào phương pháp thực hành thiền chỉ và thiền quán.
Hai phương pháp thiền này có chức năng, nhiệm vụ khác
nhau. Thiền chỉ nhằm mục đích phát triển sự an
tịnh nội tâm bằng cách tập trung vào một chủ đề thiền
định. Chức năng của nó là để an tịnh tâm
hành và tạm thời làm lắng dịu các tâm như tham
dục và sân hận, sự chấp thủ cho người hành thiền, đồng
thời vượt qua năm triền cái.
Mặt khác, thiền quán có trí tuệ như
là chức năng của nó nhằm tiêu diệt tà
kiến (moha) và tất cả những phiền não khác để đạt
được giác ngộ. Thiền chỉ làm dừng lại hoặc tập trung
tâm vào một đối tượng, trong khi thiền quán vipassanā là
cái nhìn sâu sắc, cả hai đều bổ sung cho nhau để hoàn thiện thực hành
thiền định.
THIỀN CHỈ (samatha)
Chỉ là dừng lại. Tịnh chỉ là dừng lại sự tán
loạn, sự quên lãng, vọng niệm, chấm dứt sự đuổi bắt của tâm
đến các đối tượng của trần cảnh. Thiền chỉ là trạng
thái tâm chuyên chú vào một cảnh, một đối tượng, khiến cho
mọi vọng tưởng đều ngưng bặt, là cách buộc chặt tâm ý vào
một pháp làm cho tâm ý chuyên nhất đưa đến hỷ lạc và nhất
tâm.
Thiền chỉ là sự an tĩnh, tĩnh lặng của tâm,
sự chấm dứt của tâm hành (sankhāra), giải
quyết các câu hỏi pháp lý (adhikaraṇa) (4) . Chỉ có nghĩa là dừng sự
phân tâm, quên lãng, lang thang, chấm dứt sự theo
đuổi của tâm đến sáu đối tượng tương ứng (viṣaya). Thiền
chỉ là tập trung làm dịu các trạng thái tâm đối lập như dục
vọng (kāmacchanda), vv. Thiền định (samādhi) loại
bỏ những cảm xúc và căng thẳng tà ác được gọi
là thiền chỉ (samatha). Trong các bản văn, ý
nghĩa của samatha được giải thích là:
‘Paccanīkadhamme same-tīti samatho’, có nghĩa là pháp đã thanh lọc và loại
bỏ được pháp đối nghịch được gọi là samatha (5) .
Lại nữa, ‘samatha’ có nghĩa là tĩnh
lặng, đó là trạng thái tập trung tâm ý, không
còn lay động, tịnh và yên bình của tâm trí.
Nó được gọi là thiền chỉ bởi vì nó làm lắng dịu xuống năm triền
cái. Khi tâm được chuyên chú tập
trung sâu vào các đối tượng của thiền định,
tất cả những triền cái như tham dục, sân hận,
thùy miên, trạo hối và hoài nghi vắng mặt
từ trong nội tâm mà được hấp
thụ trong các đối tượng thiền. Khi tâm được tịnh
hóa từ tất cả các chướng ngại này, hành giả cảm
thấy bình tĩnh, thanh bình, hạnh phúc và bình
yên. Các kết quả của thiền samatha đó
là một mức độ hạnh phúc thông qua việc đạt
được sự nhất tâm, định (samadhi) như định cận
hành (upacara) hay định an chỉ (appana). Sự nhất
tâm gọi là thiền, nhưng nó không cho phép
một hành giả hiểu một cách đúng
đắn rằng cơ thể và các hiện tượng tinh
thần là như thật (6) .
Thiền chỉ liên quan trực tiếp đến sự an
định tâm trí của hành giả về một đối tượng thiền thích
hợp, nhằm ngăn chặn sự phóng túng và vọng tưởng trong
tâm. Khi tâm trí tập trung sẽ phát
sinh niềm an lạc tinh tế, sự thú vị bởi chấm
dứt các dục và các bất thiện pháp. Samatha là một
công cụ mạnh mẽ để thực hành thiền minh
sát có hiệu quả. Bất cứ ai đạt được thiền
chỉ, tâm trí của họ trở nên vắng lặng, giống như một
hồ nước hoàn toàn yên lặng trong suốt vô ngần không có một
gợn sóng lăn tăn làm khuấy động mặt hồ.
THIỀN QUÁN (Vipassanā)
Thuật ngữ Pāli, Vipassanā là một sự kết
hợp của hai từ: Vi + passana. Vi nghĩa sự khác nhau
và passana dịch là hiểu đúng hay chánh
niệm (sati) tỉnh giác về thân và tâm. Thuật
ngữ Vipassanā cũng được hiểu là ‘sự thấu hiểu’, nghĩa là cái nhìn sâu
vào ba đặc tính phổ quát của sự tồn tại (tam pháp
ấn): vô thường, khổ và vô ngã. Nói cách khác, thực hành
pháp môn thiền này được gọi là Thiền Minh sát, bắt nguồn từ
ý Pāli có nghĩa là Tuệ Minh Sát (7) .
Om Prakash Pathak giải thích rằng, Vi là
tiền tố có nghĩa là “tiết lộ” và passanā có nghĩa là
“nhìn, quan sát, nhìn vào bên trong, cái nhìn sâu sắc, trực giác…”. Nó có
nghĩa là để nhìn thấy mọi thứ như chúng đang là, và để quan
sát về bản chất thật của sự vật hiện tượng. Nó đi sâu vào
trong bản chất, một kỹ thuật quan sát, quan sát thật sự, khám
phá bản thân (8) .
Theo Bimalendra Kumar, Passanā có nghĩa là nhìn bằng đôi
mắt mở. Vipassanā có nghĩa là xem xét theo cách đặc
biệt, tức là quan sát mọi sự vật như thật, không phải như
chúng xuất hiện. Nói cách khác, Vipassanā là một kỹ thuật
tự quan sát và tu luyện những tiềm năng đó để hoàn thiện và
phát triển các giới luật. Kỹ thuật này cũng được biết như là thiền
định của chánh niệm hoặc nhận thức về cái nhìn sâu sắc
(9) .
Theo Phra Athikan Somsak Sorado, vipassanā là
sự kết hợp của chữ Vi và Passana. Vi có nghĩa
là rõ ràng, trung thực, tuyệt vời. Passana có nghĩa là
nhìn thấy, nhận thức trực tiếp và chánh tri kiến (trí
tuệ). Vì vậy, ý nghĩa của vipassanā được hiểu như sau:
1. Nhìn thấy rõ ràng với trí tuệ về sắc và
tâm (rūpanama), và về Chân lý Cao thượng Tứ diệu
đế (Ariyasacca);
2. Minh sát rõ về Tam pháp ấn: vô thường,
khổ và vô ngã (Tilakkhana), và Duyên
khởi (Paticcasamuppada);
3. Nhìn thấy rõ những biểu hiện của các tâm hành, đều bất
thường hoặc lạ thường (thấy trong khi hành thiền) (10).
Có rất nhiều cách giải nghĩa từ vipassanā, tuy
nhiên, bất cứ lời giải thích nào cũng không thể vượt quá ý
nghĩa vipassanā là tuệ minh sát rõ ràng trực
quan đến những hiện tượng như sắc và tâm khi chúng xuất
hiện và biến mất. Nhìn thấy chúng một cách như thật trong chính
nó về ba đặc điểm: vô thường, khổ và vô ngã.
Vipassanā là con đường dẫn đến sự thành
tựu Niết-bàn, giải thoát đích thực. Trong thực hành
vipassanā, cái nhìn sâu sắc phát sinh qua một quan sát thiền
định trực tiếp về sự vận hành của thân và tâm.
Định (samādhi) sự tập trung tâm trí làm hữu ích cho
việc thực hành vipassanā, vì chúng đưa đến sự nhất tâm, dễ dàng
trong quán chiếu.
Thiền quán là đường lối tự chuyển hóa bằng
tự quan sát. Nó chú trọng đến sự tương quan mật thiết giữa tâm
và thân, là điều có thể cảm nghiệm được trực tiếp bằng cách chú
tâm đến những cảm giác thực thụ trên thân, nó luôn
luôn liên hệ và chi phối tâm. Căn cứ
vào sự quan sát này, và hành trình tự khám
phá đi vào gốc rễ chung của tâm và thân để xóa
bỏ những bất tịnh tinh thần, đưa đến một tâm quân
bình tràn đầy tình thương và lòng từ bi.
Mục đích của thiền quán là đạt
được sự chấm dứt của đau khổ thông qua sự hiểu
biết đúng về sự vận hành của thân và tâm đúng như bản
chất thật của nó. Đối với điều này, chúng ta cần một mức độ tập
trung. Sự tập trung tâm ý này có thể đạt được
qua chánh niệm liên tục và không gián đoạn về sự
giác niệm thân thể và các tâm hành.
Như vậy, Vipassanā có nghĩa là “nhìn thấy theo những
cách khác nhau” và khi áp dụng cho thiền, nó đề cập đến việc nhìn
thấy tất cả các đối tượng hoặc hiện tượng vô thường (anicca),
khổ (dukkha) và vô ngã (anatta). Nguyên lý
thiền Vipassanā là quan sát, sự vận hành, hay sự biểu hiện
của thân và tâm trong giờ phút hiện tại, để kịp thời điều
chỉnh, chuyển hóa là làm lắng dịu chúng. Như vậy, tập trung không
phải là cố định trên một đối tượng duy nhất mà là tập quán thời
gian (khanika samadhi) phát sanh khi tâm thoát
khỏi những chướng ngại của các triền cái. Ở giai đoạn
này, tâm trí có thể ghi nhận bất cứ vật gì phát sinh
chủ yếu, do đó tiết lộ bản chất thật của chúng (yathabhuta)
(11).
Đó là một cách tự chuyển đổi thông qua việc
tự quan sát. Nó tập trung vào mối tương quan sâu sắc giữa thân và tâm. Nó
giúp để trải nghiệm trực tiếp bằng sự chú ý kỹ thuật đối với những cảm
giác vật chất hình thành nên cuộc sống của cơ thể và liên
tục kết nối với các điều kiện cuộc sống. Chính
hành trình khám phá dựa trên tự khám phá này đến
tận gốc rễ của tâm và thân mà giải thể sự ô uế, dẫn đến một tâm cân
bằng đầy tình thương và từ bi.
Thanh tịnh đạo luận (Visuddhimagga) đưa ra liên
kết vipassanā với passanā, có nghĩa là nó vượt
qua nhận thức/ ký ức/ công nhận và vipassanā là ý
thức/ tỉnh giác, và tiến tới giải thoát cuối cùng. Sự phát
triển của thiền passanā nhằm đoạn tận các lậu
hoặc (những bất tịnh tinh thần), mang lại niềm vui
cho chúng ta trên con đường cao thượng, và sự giải
thoát cuối cùng từ mọi khổ đau (12), đạt
đến Niết-bàn. Visuddhimagga lại cho
rằng passanā được tu luyện thông qua sự hiểu
biết các pháp hay những khía cạnh cơ bản của sự tồn tại.
Chúng bao gồm, ví dụ, danh (nāma) tâm: ý thức về cái gì đó, và
sắc (rūpa) thân thể vật lý, các đối tượng vật
chất của ý thức), Ngũ uẩn (pañcakkhandha), Thập nhị
xứ, Thập bát giới, Tứ diệu đế và Thập nhị nhân duyên (13).
Như vậy, chúng ta sẽ thấy đây là những đối tượng thiền
quán trong phương pháp thiền Tứ niệm
xứ (satipaṭṭhāna), thiền chánh niệm hơi thở, quán
niệm pháp chết như đề cập trong Kinh tạng.
Tóm lại, thiền chỉ và thiền quán là
hai phương pháp hành thiền vô cùng quan trọng của Phật
giáo. Đây là con đường duy nhất đưa đến thanh tịnh, an
lạc và giải thoát. Trong kinh Tăng chi bộ, Đức
Phật giải thích rõ ràng về bản chất
và chức năng của thiền
chỉ và thiền quán như sau: “Để thắng tri tham, này
các Tỷ-kheo, hai pháp cần phải tu tập. Thế nào là hai? Chỉ và
Quán. Để thắng tri tham, này các Tỷ-kheo, hai pháp này cần phải tu
tập. Để biến tri tham, này các Tỷ-kheo,… để biến tận, để đoạn tận,
để trừ diệt, để biến diệt, để ly tham, để đoạn diệt, để xả bỏ,
để từ bỏ tham, hai pháp này cần phải tu tập. Thế nào là
hai? Chỉ và Quán… Để thắng tri… để biến tri sân, si, phẫn nộ,
hiềm hận, giả dối, não hại, tật đố, xan tham, man
trá, phản trắc, cứng đầu, cuồng nhiệt, mạn, quá
mạn, kiêu căng, phóng dật,… để biến tận, để đoạn tận, để trừ
diệt, để biến diệt, để ly tham, để đoạn diệt, để xả bỏ, để từ
bỏ sân… phóng dật, hai pháp này cần phải tu tập. Thế nào là
hai? Chỉ và Quán… hai pháp này cần phải tu tập” (14).
Ghi chú:
1. Bhikhu Bodhi, (trans.), Aṅgutt ara nikāya, The
Numerical Discourse of the Buddha, Boston: Wisdom publication, 2012, p.47.
2. Bhikhu Bodhi, (trans.), Saṃyutta nikāya, vol. 3, Pāli
publication Board, Nalanda, 1960, p.174.
3. Harcharn Singh Sobti, (ed), Vipassanā, The Buddhist
Way, Delhi: EBL, 2003, p.85.
4. T.W. Rhys Davids & W. Stede (ed.), Pali-English
Dictionary, Munshhiram Manoharlal, New Delhi, 2001, p.682.
5. Nandamālābhivaṃsa, Samatha and Vipassanā, Concentration
and insight meditation, English version, Sagaing, 2013, p.2.
6. Edward Conze, Buddhist Meditation, London, 1956, p.221.
7. Ven. Pannyavaro, The Vipassana Retreat, Buddha Dharma
Education Association Inc, p.4.
8. See, Harcharn Singh Sobti, Vipassanā, The Buddhist way,
EBL, Delhi, 2003, p.134.
9. Ibid, p.134.
10. Phra Athikan Somsak Sorado, Handbook Vipassana
Meditation for beginners, Bangkok, Thailand, 2009, p.22.
11. Buddhist Meditation, p.221.
12. Paravahera Vajiranana Mahathera, Buddhist Meditation in Theory and
Practice, (Colombo: M. D. Gunasena Co. Ltd., 1962), p.345.
13. Ibid, p.345.
14. Bhikhu Bodhi, (trans.), Aṅguttara nikāya, The Numerical
Discourses of the Buddha, Boston: Wisdom publications, 2012, p.152-53
(Thích Minh Châu, Tăng chi bộ kinh, chương 2 pháp, phẩm thứ 17).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét